孤孤恓恓

gū gū xī xī

Pinyin: gū gū xī xī

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (cô) + +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤單無助的樣子。《西遊記》第一四回:「你是那裡來的長老,孤孤恓恓獨行於此。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤独恓惶。