孤孤悽悽 cô cô thê thê Hán Việt: cô cô thê thê Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 孤 (cô) + 悽 (thê) + 悽 (thê)Hán Việtcô cô thê thêCấu tạo孤 + 孤 + 悽 + 悽 · cô + cô + thê + thê nghĩa thành phần: cô + cô + thê + thê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 孤單無助的樣子。《西遊記》第一三回:「拜畢,牽了馬西,獨自個孤孤悽悽,往前苦進。」EngCihui 孤孤凄凄 ūgūqīqī r.f. lonely; friendless; isolated