孤孱 gū càn · cô sàn Hán Việt: cô sàn · Pinyin: gū càn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 孱 (sàn)Pinyingū cànHán Việtcô sànCấu tạo孤 + 孱 · cô + sàn nghĩa thành phần: cô + sàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤陋懦弱;孤单虚弱。亦指孤陋懦弱或孤单虚弱的人。Tân Hoa Tự Điển 1.孤陋懦弱;孤单虚弱。亦指孤陋懦弱或孤单虚弱的人。