孤孺

gū rú cô nhụ

Hán Việt: cô nhụ · Pinyin: gū rú

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (nhụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤苦幼小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤苦幼小。