孤宦

gū huàn cô hoạn

Hán Việt: cô hoạn · Pinyin: gū huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地位低微的官吏;未受知遇的远臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地位低微的官吏;未受知遇的远臣。