孤寄 gū jì · cô kí Hán Việt: cô kí · Pinyin: gū jì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 寄 (kí)Pinyingū jìHán Việtcô kíCấu tạo孤 + 寄 · cô + kí nghĩa thành phần: cô + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹托孤; 独身寄居他乡。Tân Hoa Tự Điển 1.犹托孤。 2.独身寄居他乡。