孤寢 gū qǐn · cô tẩm Hán Việt: cô tẩm · Pinyin: gū qǐn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 寢 (tẩm)Pinyingū qǐnHán Việtcô tẩmCấu tạo孤 + 寢 · cô + tẩm nghĩa thành phần: cô + tẩm