孤寺

gū sì cô tự

Hán Việt: cô tự · Pinyin: gū sì

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤立无邻的寺庙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤立无邻的寺庙。