孤尊 gū zūn · cô tôn Hán Việt: cô tôn · Pinyin: gū zūn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 尊 (tôn)Pinyingū zūnHán Việtcô tônCấu tạo孤 + 尊 · cô + tôn nghĩa thành phần: cô + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一只酒杯。谓独自饮酒。Tân Hoa Tự Điển 1.一只酒杯。谓独自饮酒。