孤嶂 gū zhàng · cô chướng Hán Việt: cô chướng · Pinyin: gū zhàng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 嶂 (chướng)Pinyingū zhàngHán Việtcô chướngCấu tạo孤 + 嶂 · cô + chướng nghĩa thành phần: cô + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤立的高山。Tân Hoa Tự Điển 1.孤立的高山。