孤嶼 gū yǔ·cô tự Hán Việt: cô tự · Pinyin: gū yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.孤立的岛屿。 Cấu tạo: 孤 (cô) + 嶼 (tự)Pinyingū yǔHán Việtcô tựCấu tạo孤 + 嶼 · cô + tự nghĩa thành phần: cô + tự Từ liên quan Gần nghĩa孤丁 · 孤例 · 孤傲 · 孤僻 · 孤兒 · 孤军 · 孤凄 · 孤勢