孤嶼 gū yǔ · cô tự Hán Việt: cô tự · Pinyin: gū yǔ Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 嶼 (tự)Pinyingū yǔHán Việtcô tựCấu tạo孤 + 嶼 · cô + tự nghĩa thành phần: cô + tự