孤幃

gū wéi cô vi

Hán Việt: cô vi · Pinyin: gū wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤单的床帐。谓独居无偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤单的床帐。谓独居无偶。