孤帳 gū zhàng · cô trướng Hán Việt: cô trướng · Pinyin: gū zhàng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 帳 (trướng)Pinyingū zhàngHán Việtcô trướngCấu tạo孤 + 帳 · cô + trướng nghĩa thành phần: cô + trướng