孤幹

gū gàn cô cán

Hán Việt: cô cán · Pinyin: gū gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物的独生干。亦比喻孤独者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物的独生干。亦比喻孤独者。