孤平

gū píng cô bình

Hán Việt: cô bình · Pinyin: gū píng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出身寒微的士人; 旧诗近体诗格律上的一种禁忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出身寒微的士人。 2.旧诗近体诗格律上的一种禁忌。