孤往 gū wǎng · cô vãng Hán Việt: cô vãng · Pinyin: gū wǎng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 往 (vãng)Pinyingū wǎngHán Việtcô vãngCấu tạo孤 + 往 · cô + vãng nghĩa thành phần: cô + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独自前往。喻指归隐。Tân Hoa Tự Điển 1.独自前往。喻指归隐。