孤征

gū zhēng cô chinh

Hán Việt: cô chinh · Pinyin: gū zhēng

Tổng quan

tự hành động một mình | chiến đấu một mình

Cấu tạo: (cô) + (chinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự hành động một mình | chiến đấu một mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨自征戰討伐。《文選.陶淵明.辛丑歲七月赴假還江陵夜行塗口詩》:「懷役不遑寐,中宵尚孤征。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单身远行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单身远行。

Eng

  • CC-CEDICT to act on one's own|to fight alone
  • Cihui to act on one's own; to fight alone