孤微 gū wēi · cô vi Hán Việt: cô vi · Pinyin: gū wēi Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 微 (vi)Pinyingū wēiHán Việtcô viCấu tạo孤 + 微 · cô + vi nghĩa thành phần: cô + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓低微贫贱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓低微贫贱。