孤念 gū niàn · cô niệm Hán Việt: cô niệm · Pinyin: gū niàn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 念 (niệm)Pinyingū niànHán Việtcô niệmCấu tạo孤 + 念 · cô + niệm nghĩa thành phần: cô + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独特的抱负。Tân Hoa Tự Điển 1.独特的抱负。