孤恩

gū ēn cô ân

Hán Việt: cô ân · Pinyin: gū ēn

Tổng quan

hụ ân, quên ơn. cô ân cô ân ☆Phụ ân, quên ơn.

Cấu tạo: (cô) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hụ ân, quên ơn. cô ân cô ân ☆Phụ ân, quên ơn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负恩,背弃恩德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负恩,背弃恩德。