孤愚 gū yú · cô ngu Hán Việt: cô ngu · Pinyin: gū yú Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 愚 (ngu)Pinyingū yúHán Việtcô nguCấu tạo孤 + 愚 · cô + ngu nghĩa thành phần: cô + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤陋愚昧。Tân Hoa Tự Điển 1.孤陋愚昧。