孤憤

gū fèn cô phẫn

Hán Việt: cô phẫn · Pinyin: gū fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (phẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.憤世嫉俗。《文選.陸機.辯亡論上》:「雖忠臣孤憤,烈士死節,將奚救哉?」 2.韓非子篇名。

Eng

  • Cihui 孤憤 ūfèn n. cynicism of the world and its ways