孤懷 gū huái · cô hoài Hán Việt: cô hoài · Pinyin: gū huái Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 懷 (hoài)Pinyingū huáiHán Việtcô hoàiCấu tạo孤 + 懷 · cô + hoài nghĩa thành phần: cô + hoài