孤戍 gū shù · cô thú Hán Việt: cô thú · Pinyin: gū shù Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 戍 (thú)Pinyingū shùHán Việtcô thúCấu tạo孤 + 戍 · cô + thú nghĩa thành phần: cô + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓孤立的边城。Tân Hoa Tự Điển 1.谓孤立的边城。