孤技 gū jì · cô kĩ Hán Việt: cô kĩ · Pinyin: gū jì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 技 (kĩ)Pinyingū jìHán Việtcô kĩCấu tạo孤 + 技 · cô + kĩ nghĩa thành phần: cô + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹绝技。Tân Hoa Tự Điển 1.犹绝技。