孤掌 cô chưởng Hán Việt: cô chưởng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 掌 (chưởng)Hán Việtcô chưởngCấu tạo孤 + 掌 · cô + chưởng nghĩa thành phần: cô + chưởng