孤撐 gū chēng · cô xanh Hán Việt: cô xanh · Pinyin: gū chēng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 撐 (xanh)Pinyingū chēngHán Việtcô xanhCấu tạo孤 + 撐 · cô + xanh nghĩa thành phần: cô + xanh