孤撐

gū chēng cô xanh

Hán Việt: cô xanh · Pinyin: gū chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (xanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单独的支柱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单独的支柱。