孤操

gū cāo cô thao

Hán Việt: cô thao · Pinyin: gū cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高尚的节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的节操。