孤旅 gū lǚ · cô lữ Hán Việt: cô lữ · Pinyin: gū lǚ Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 旅 (lữ)Pinyingū lǚHán Việtcô lữCấu tạo孤 + 旅 · cô + lữ nghĩa thành phần: cô + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤立无援的军队; 独自在外的人。Tân Hoa Tự Điển 1.孤立无援的军队。 2.独自在外的人。