孤旐 gū zhào·cô triệu Hán Việt: cô triệu · Pinyin: gū zhào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.孤独的魂幡。借指孤魂。 Cấu tạo: 孤 (cô) + 旐 (triệu)Pinyingū zhàoHán Việtcô triệuCấu tạo孤 + 旐 · cô + triệu nghĩa thành phần: cô + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.孤独的魂幡。借指孤魂。 Từ liên quan Gần nghĩa孤丁 · 孤例 · 孤傲 · 孤僻 · 孤儿 · 孤兒 · 孤军 · 孤凄