孤星 gū xīng · cô tinh Hán Việt: cô tinh · Pinyin: gū xīng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 星 (tinh)Pinyingū xīngHán Việtcô tinhCấu tạo孤 + 星 · cô + tinh nghĩa thành phần: cô + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指黎明时的残星。亦指单独出现的星。Tân Hoa Tự Điển 1.指黎明时的残星。亦指单独出现的星。