孤景 gū jǐng · cô cảnh Hán Việt: cô cảnh · Pinyin: gū jǐng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 景 (cảnh)Pinyingū jǐngHán Việtcô cảnhCấu tạo孤 + 景 · cô + cảnh nghĩa thành phần: cô + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"孤影"。