孤曠 gū kuàng · cô khoáng Hán Việt: cô khoáng · Pinyin: gū kuàng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 曠 (khoáng)Pinyingū kuàngHán Việtcô khoángCấu tạo孤 + 曠 · cô + khoáng nghĩa thành phần: cô + khoáng