孤枕

gū zhěn cô chẩm

Hán Việt: cô chẩm · Pinyin: gū zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (chẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独枕。借指独宿﹑独眠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独枕。借指独宿﹑独眠。