孤標
cô tiêu
Hán Việt: cô tiêu · Pinyin: gū biāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指山、树之类特出的顶部孤标秀出|远远看到了那孤标似的山巅。
Eng
- Cihui 孤標 ūbiāo v.p. 1. preeminent; distinguished 2. steep (of mountains)
Hán Việt: cô tiêu · Pinyin: gū biāo