孤棟 gū dòng · cô đống Hán Việt: cô đống · Pinyin: gū dòng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 棟 (đống)Pinyingū dòngHán Việtcô đốngCấu tạo孤 + 棟 · cô + đống nghĩa thành phần: cô + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独梁; 孤立的房舍。Tân Hoa Tự Điển 1.独梁。 2.孤立的房舍。