孤棲

gū qī cô tê

Hán Việt: cô tê · Pinyin: gū qī

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独居。多指男女分居或失去配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独居。多指男女分居或失去配偶。