孤根

gū gēn cô căn

Hán Việt: cô căn · Pinyin: gū gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独生的根。谓孤独无依或孤独无依者; 独立的根基;独特的根底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独生的根。谓孤独无依或孤独无依者。 2.独立的根基;独特的根底。