孤波 gū bō · cô ba Hán Việt: cô ba · Pinyin: gū bō Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 波 (ba)Pinyingū bōHán Việtcô baCấu tạo孤 + 波 · cô + ba nghĩa thành phần: cô + ba