孤塗 gū tú · cô đồ Hán Việt: cô đồ · Pinyin: gū tú Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 塗 (đồ)Pinyingū túHán Việtcô đồCấu tạo孤 + 塗 · cô + đồ nghĩa thành phần: cô + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匈奴语的译音。儿子。Tân Hoa Tự Điển 1.匈奴语的译音。儿子。