孤凄

cô thê

Hán Việt: cô thê

Tổng quan

cô đơn; cô độc。孤獨淒涼。

Cấu tạo: (cô) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô đơn; cô độc。孤獨淒涼。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤單淒涼。如:「每逢佳節,出門在外的遊子倍感孤淒難耐。」