孤清 gū qīng · cô thanh Hán Việt: cô thanh · Pinyin: gū qīng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 清 (thanh)Pinyingū qīngHán Việtcô thanhCấu tạo孤 + 清 · cô + thanh nghĩa thành phần: cô + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤高而清净。Tân Hoa Tự Điển 1.孤高而清净。