孤澹

gū dàn cô đạm

Hán Việt: cô đạm · Pinyin: gū dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"孤淡"; 清高淡泊;孤单清静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"孤淡"。 2.清高淡泊;孤单清静。