孤燈 gū dēng · cô đăng Hán Việt: cô đăng · Pinyin: gū dēng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 燈 (đăng)Pinyingū dēngHán Việtcô đăngCấu tạo孤 + 燈 · cô + đăng nghĩa thành phần: cô + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤单的灯。多喻孤单寂寞。Tân Hoa Tự Điển 1.孤单的灯。多喻孤单寂寞。jaJMdict solitary light