孤焦

cô tiêu

Hán Việt: cô tiêu

Tổng quan

ây nêu đứng một mình. Chỉ người thanh cao. cô tiêu cô tiêu ☆Cây nêu đứng một mình. Chỉ người thanh cao.

Cấu tạo: (cô) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây nêu đứng một mình. Chỉ người thanh cao. cô tiêu cô tiêu ☆Cây nêu đứng một mình. Chỉ người thanh cao.