孤照 gū zhào · cô chiếu Hán Việt: cô chiếu · Pinyin: gū zhào Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 照 (chiếu)Pinyingū zhàoHán Việtcô chiếuCấu tạo孤 + 照 · cô + chiếu nghĩa thành phần: cô + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一线之光;微弱之光。Tân Hoa Tự Điển 1.一线之光;微弱之光。