孤燭 gū zhú · cô chúc Hán Việt: cô chúc · Pinyin: gū zhú Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 燭 (chúc)Pinyingū zhúHán Việtcô chúcCấu tạo孤 + 燭 · cô + chúc nghĩa thành phần: cô + chúc