孤犊

gū dúcô độc

Hán Việt: cô độc · Pinyin: gū dú

Tổng quan

mồ côi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.无母的小牛。

Cấu tạo: 孤 (cô) + 犢 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mồ côi
  • VietPhrases mồ côi
  • Tần suất từ mồ côi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.无母的小牛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤丁 · 孤例 · 孤傲 · 孤僻 · 孤儿 · 孤兒 · 孤军 · 孤凄