孤犢

gū dúcô độc

Hán Việt: cô độc · Pinyin: gū dú

Tổng quan

mồ côi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.无母的小牛。

Cấu tạo: 孤 (cô) + 犢 (độc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤丁 · 孤例 · 孤傲 · 孤僻 · 孤兒 · 孤军 · 孤凄 · 孤勢